Kho từ › house rooms › floor

floor

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
sàn nhà; tầng (của tòa nhà)
UK /flɔːr/ · US /flɔːr/
The surface you walk on inside a building.
The floor is made of wood.
→ Sàn nhà làm bằng gỗ.
My office is on the third floor.→ Văn phòng tôi ở tầng ba.
Đồng nghĩa
levelstorey
Collocations
ground floorhardwood floormop the floortop floorfloor plan
Họ từ
flooring (n.) vật liệu lát sànfloorboard (n.) ván sàn
🎯 IELTS: Dùng 'floor' khi mô tả cấu trúc trong IELTS.
'Floor' có hai nghĩa: sàn nhà và tầng. 'Ground floor' (Anh) = 'first floor' (Mỹ) — dễ nhầm trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...