Kho từ › house rooms › roof

roof

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
mái nhà
UK /ruːf/ · US /ruːf/
The top covering of a building.
The roof is covered with red tiles.
→ Mái nhà được lợp bằng ngói đỏ.
Snow is sitting on the roof.→ Tuyết đang đọng trên mái nhà.
Đồng nghĩa
rooftop
Collocations
flat rooftile roofroof repairunder the roofroof garden
Họ từ
rooftop (n.) trên nóc nhà
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả kiến trúc trong IELTS.
Phát âm chú ý: /ruːf/ (không đọc như 'hoof'). 'Under one roof' = dưới cùng một mái nhà (nghĩa bóng: cùng một nơi).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...