Kho từ › house rooms › garage

garage

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
nhà để xe, ga-ra
UK /ɡəˈrɑːʒ/ · US /ɡəˈrɑːʒ/
A building or part of a building for storing vehicles.
He parks his car in the garage.
→ Anh ấy đỗ xe trong ga-ra.
The garage door is open.→ Cửa ga-ra đang mở.
Đồng nghĩa
carport
Collocations
garage doorgarage saleunderground garageattached garagepark in the garage
Họ từ
carport (n.) mái che xe không có tường
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả nhà ở.
Phát âm Mỹ: /ɡəˈrɑːʒ/. 'Garage sale' = bán đồ cũ ngay tại nhà — nghĩa phổ biến khác trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...