Từ vựng A1

Chủ đề house rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

garage

/ɡəˈrɑːʒ/ A1 TOEIC phổ biến #460

Nghĩa

nhà để xe, ga-ra n.

Định nghĩa · A building or part of a building for storing vehicles.

“He parks his car in the garage.”Anh ấy đỗ xe trong ga-ra.

“The garage door is open.”Cửa ga-ra đang mở.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả nhà ở.

Ghi chú · Phát âm Mỹ: /ɡəˈrɑːʒ/. 'Garage sale' = bán đồ cũ ngay tại nhà — nghĩa phổ biến khác trong TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...