Kho từ › house rooms › key

key

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
chìa khóa
UK /kiː/ · US /kiː/
A small metal object used to open locks.
She lost her house key.
→ Cô ấy mất chìa khóa nhà.
He turned the key to open the door.→ Anh ấy xoay chìa khóa để mở cửa.
Đồng nghĩa
lock openeraccess key
Collocations
house keycar keyspare keykey ringhand over the keys
Họ từ
keychain (n.) móc chìa khóakeyboard (n.) bàn phím
🎯 IELTS: Nói về an ninh trong IELTS Speaking.
'Key' cũng có nghĩa bóng 'then chốt, quan trọng' (key factor). Hay gặp trong TOEIC Part 1 và Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...