Kho từ › house rooms › address

address

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
địa chỉ
UK /ˈædrɛs/ · US /ˈædrɛs/
The location of a person or place.
Please write your address on the form.
→ Vui lòng viết địa chỉ vào mẫu.
What is the address of this hotel?→ Địa chỉ của khách sạn này là gì?
Đồng nghĩa
location
Collocations
home addressemail addressstreet addressmailing addressbilling address
Họ từ
addressee (n.) người nhận (thư)
🎯 IELTS: Sử dụng 'address' khi nói về thông tin liên lạc trong IELTS.
Nhấn âm: danh từ /ˈædrɛs/, động từ /əˈdrɛs/. Hay gặp trong TOEIC Part 5, 6, 7 khi điền form.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...