Kho từ › house rooms › building

building

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
tòa nhà, công trình
UK /ˈbɪldɪŋ/ · US /ˈbɪldɪŋ/
A structure with walls and a roof.
The office is in a tall building.
→ Văn phòng nằm trong một tòa nhà cao.
This is a historic building.→ Đây là một tòa nhà lịch sử.
Đồng nghĩa
structurepremises
Collocations
office buildingapartment buildingbuilding entrancebuilding managementmulti-story building
Họ từ
build (v.) xây dựngbuilder (n.) thợ xây, nhà thầurebuild (v.) xây lại
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thành phố trong IELTS.
Trong TOEIC Part 1, thường thấy ảnh chụp mặt ngoài tòa nhà hoặc hành lang — dùng 'building' để mô tả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...