Kho từ › house rooms › balcony

balcony

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
ban công
UK /ˈbælkəni/ · US /ˈbælkəni/
A balcony is a platform outside a building.
He drinks coffee on the balcony.
→ Anh ấy uống cà phê trên ban công.
The balcony overlooks the street.→ Ban công nhìn ra đường phố.
Cấu tạo
Từ 'balcony' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
terrace
Collocations
sit on the balconybalcony viewbalcony doorprivate balconybalcony railing
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả kiến trúc trong IELTS.
Hay xuất hiện trong TOEIC Part 1 và Part 7 khi mô tả phòng khách sạn hoặc căn hộ có ban công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...