Kho từ › house rooms › yard

yard

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
sân (đất quanh nhà)
UK /jɑːrd/ · US /jɑːrd/
An area of land around a house.
The kids play in the backyard.
→ Bọn trẻ chơi ở sân sau.
She mows the front yard every week.→ Cô ấy cắt cỏ sân trước mỗi tuần.
Cấu tạo
Từ 'yard' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
gardenbackyard
Collocations
backyardfront yardyard workyard saleplay in the yard
🎯 IELTS: Mô tả không gian sống trong IELTS bằng cách nói về sân.
'Yard' (Mỹ) = mảnh đất/sân quanh nhà; 'garden' (Anh) = sân vườn. 'Yard' còn là đơn vị đo 0.914m — đừng nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...