Kho từ › money › money

money

A2 n. 📁 money TOEIC
tiền, tiền bạc
UK /ˈmʌni/ · US /ˈmʌni/
The currency used to buy things.
I don't have enough money.
→ Tôi không có đủ tiền.
She saves money every month.→ Cô ấy tiết kiệm tiền mỗi tháng.
Đồng nghĩa
cashfunds
Collocations
spend moneysave moneymake moneyearn moneyborrow money
Họ từ
monetary (adj.) thuộc về tiền tệ
🎯 IELTS: Nói về tiền để thể hiện khả năng quản lý tài chính.
'Money' là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC — KHÔNG nói 'a money' hay 'two monies'. Nói 'some money / a lot of money'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...