Từ vựng A2

Chủ đề money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

money

/ˈmʌni/ A2 TOEIC phổ biến #570

Nghĩa

tiền, tiền bạc n.

Định nghĩa · The currency used to buy things.

“I don't have enough money.”Tôi không có đủ tiền.

“She saves money every month.”Cô ấy tiết kiệm tiền mỗi tháng.

Mẹo IELTS · Nói về tiền để thể hiện khả năng quản lý tài chính.

Ghi chú · 'Money' là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC — KHÔNG nói 'a money' hay 'two monies'. Nói 'some money / a lot of money'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...