Kho từ › money › card

card

A2 n. 📁 money TOEIC
thẻ (thanh toán), thẻ tín dụng/ghi nợ
UK /kɑːrd/ · US /kɑːrd/
A card is a small piece of plastic or paper for payments.
Can I pay by card here?
→ Tôi có thể thanh toán bằng thẻ ở đây không?
She lost her bank card.→ Cô ấy mất thẻ ngân hàng.
Đồng nghĩa
credit carddebit card
Collocations
pay by cardcredit carddebit cardcard paymentswipe a card
Họ từ
cardholder (n.) chủ thẻ
🎯 IELTS: Mention different cards to show financial knowledge.
Trong TOEIC, 'card' thường xuất hiện trong ngữ cảnh thanh toán: 'pay by card' (trả bằng thẻ) vs. 'pay in cash' (trả tiền mặt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...