Từ vựng A2

Chủ đề money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

card

/kɑːrd/ A2 TOEIC phổ biến #574

Nghĩa

thẻ (thanh toán), thẻ tín dụng/ghi nợ n.

Định nghĩa · A card is a small piece of plastic or paper for payments.

“Can I pay by card here?”Tôi có thể thanh toán bằng thẻ ở đây không?

“She lost her bank card.”Cô ấy mất thẻ ngân hàng.

Mẹo IELTS · Mention different cards to show financial knowledge.

Ghi chú · Trong TOEIC, 'card' thường xuất hiện trong ngữ cảnh thanh toán: 'pay by card' (trả bằng thẻ) vs. 'pay in cash' (trả tiền mặt).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...