Kho từ › money › coin

coin

A2 n. 📁 money TOEIC
đồng xu, đồng tiền xu
UK /kɔɪn/ · US /kɔɪn/
A small, round piece of metal used as money.
I found a coin on the floor.
→ Tôi tìm thấy một đồng xu trên sàn.
Do you have coins for the parking meter?→ Bạn có xu cho máy đỗ xe không?
Đồng nghĩa
change
Collocations
toss a coincoin slotgold coincoin pursespare coins
Họ từ
coinage (n.) hệ thống tiền xu
🎯 IELTS: Mô tả việc sử dụng tiền trong IELTS.
'Coin' là tiền xu ĐẾM ĐƯỢC (a coin, two coins), khác 'cash/money' không đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...