Kho từ › money › cash

cash

A2 n. 📁 money TOEIC
tiền mặt
UK /kæʃ/ · US /kæʃ/
Money used for transactions, not checks.
Do you pay in cash or by card?
→ Bạn trả tiền mặt hay bằng thẻ?
I only have cash with me.→ Tôi chỉ có tiền mặt theo người.
Đồng nghĩa
money
Collocations
pay in cashcash paymentcash registercash backcarry cash
Họ từ
cashier (n.) thu ngâncash-only (adj.) chỉ nhận tiền mặt
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về phương thức thanh toán.
'Cash' cũng là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC giống 'money'. Nói 'some cash', KHÔNG nói 'a cash'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...