Kho từ › money › cost

cost

A2 n. 📁 money TOEIC
chi phí, giá thành
UK /kɔːst/ · US /kɔːst/
The amount of money required to buy something.
The cost of living is high here.
→ Chi phí sinh hoạt ở đây cao.
What is the total cost?→ Tổng chi phí là bao nhiêu?
Đồng nghĩa
priceexpense
Collocations
cost of livingat no costtotal costextra costreduce costs
Họ từ
costly (adj.) tốn kémcost-effective (adj.) hiệu quả về chi phí
🎯 IELTS: Nói về chi phí khi mô tả kinh tế.
'Cost' nhấn mạnh khoản tiền phải bỏ ra để có thứ gì đó; 'price' là con số được ghi trên nhãn. Bất quy tắc: cost → cost → cost.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...