Kho từ › money › pay

pay

A2 v. 📁 money TOEIC
trả tiền, thanh toán
UK /peɪ/ · US /peɪ/
To give money in exchange for goods or services.
Can I pay by card?
→ Tôi trả bằng thẻ được không?
He pays the bill every month.→ Anh ấy thanh toán hóa đơn mỗi tháng.
Đồng nghĩa
spend
Collocations
pay by cardpay in cashpay the billpay forpay off
Họ từ
payment (n.) sự thanh toánpaid (V2/V3 của pay)payable (adj.) có thể thanh toán
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Bất quy tắc: pay → paid → paid. Dùng 'pay for + món đồ/dịch vụ' (pay for lunch), 'pay + hóa đơn' (pay the bill).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...