Từ vựng A2

Chủ đề money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

payment

/ˈpeɪmənt/ A2 TOEIC phổ biến #577

Nghĩa

khoản thanh toán, việc thanh toán n.

Định nghĩa · The amount of money paid for goods or services.

“The payment is due on Friday.”Khoản thanh toán đến hạn vào thứ Sáu.

“We accept online payment.”Chúng tôi chấp nhận thanh toán trực tuyến.

Mẹo IELTS · Nói về tài chính trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · 'Payment' là danh từ ĐẾM ĐƯỢC: a payment, two payments. Cụm quan trọng trong TOEIC: 'make a payment' và 'payment method'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...