Kho từ › money › payment

payment

A2 n. 📁 money TOEIC
khoản thanh toán, việc thanh toán
UK /ˈpeɪmənt/ · US /ˈpeɪmənt/
The amount of money paid for goods or services.
The payment is due on Friday.
→ Khoản thanh toán đến hạn vào thứ Sáu.
We accept online payment.→ Chúng tôi chấp nhận thanh toán trực tuyến.
Đồng nghĩa
installmentfee
Collocations
make a paymentonline paymentmonthly paymentpayment duepayment method
Họ từ
pay (v.) thanh toánpayable (adj.) đến hạn phải trả
🎯 IELTS: Nói về tài chính trong IELTS có thể dùng từ này.
'Payment' là danh từ ĐẾM ĐƯỢC: a payment, two payments. Cụm quan trọng trong TOEIC: 'make a payment' và 'payment method'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...