Kho từ › money › cent

cent

A2 n. 📁 money TOEIC
xu (1/100 đô la)
UK /sɛnt/ · US /sɛnt/
A unit of currency equal to one hundredth of a dollar.
That candy costs fifty cents.
→ Cái kẹo đó giá năm mươi xu.
I don't have a single cent.→ Tôi không có một xu nào.
Đồng nghĩa
penny
Collocations
fifty centsa few centscents offper centnot a cent
Họ từ
percentage (n.) tỷ lệ phần trăm
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tiền tệ.
1 dollar = 100 cents. Đừng nhầm 'cent' với 'scent' (mùi hương) — đọc giống nhau /sɛnt/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...