Kho từ › money › spend

spend

A2 v. 📁 money TOEIC
chi tiêu, tiêu tiền
UK /spɛnd/ · US /spɛnd/
To use money to buy something.
She spends a lot on clothes.
→ Cô ấy chi nhiều tiền cho quần áo.
Don't spend all your money.→ Đừng tiêu hết tiền của bạn.
Đồng nghĩa
payuse
Collocations
spend money onspend timeoverspendspend wiselyspending limit
Họ từ
spending (n.) chi tiêuspender (n.) người tiêu tiềnspent (V2/V3)
🎯 IELTS: Nói về chi tiêu để thể hiện thói quen tài chính.
Bất quy tắc: spend → spent → spent. Cấu trúc: 'spend + tiền + on + thứ gì' (spend $50 on food).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...