Kho từ › money › save

save

A2 v. 📁 money TOEIC
tiết kiệm (tiền), để dành
UK /seɪv/ · US /seɪv/
To keep money for future use or to avoid waste.
I'm saving money for a new phone.
→ Tôi đang tiết kiệm tiền để mua điện thoại mới.
This coupon saves you ten dollars.→ Phiếu giảm giá này giúp bạn tiết kiệm mười đô la.
Đồng nghĩa
put aside
Collocations
save moneysave upsave forsavings accountsave on costs
Họ từ
savings (n.) khoản tiết kiệmsaver (n.) người tiết kiệm
🎯 IELTS: Nói về kế hoạch tài chính trong IELTS có thể dùng từ này.
'Save money' = tiết kiệm tiền; 'save time' = tiết kiệm thời gian. Phân biệt: 'save' (giữ lại) vs. 'spend' (tiêu đi).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...