Kho từ › money › account

account

A2 n. 📁 money TOEIC
tài khoản (ngân hàng)
UK /əˈkaʊnt/ · US /əˈkaʊnt/
A record of financial transactions for a person or business.
I have a savings account at that bank.
→ Tôi có tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng đó.
Please check your account balance.→ Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản.
Đồng nghĩa
bank accountfinancial record
Collocations
bank accountsavings accountopen an accountaccount balancechecking account
Họ từ
accountant (n.) kế toánaccounting (n.) kế toán học
🎯 IELTS: Nói về tài chính, dùng từ này để mô tả.
'Account' trong ngân hàng = tài khoản. Cụm 'checking account' (Mỹ) = tài khoản thanh toán thông thường; 'savings account' = tài khoản tiết kiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...