Kho từ › money › credit

credit

A2 n. 📁 money TOEIC
tín dụng; khoản tiền được hoàn lại
UK /ˈkrɛdɪt/ · US /ˈkrɛdɪt/
Credit is money available for borrowing or spending.
I paid with my credit card.
→ Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
You have a store credit of five dollars.→ Bạn có tín dụng cửa hàng năm đô la.
Đồng nghĩa
loan
Collocations
credit cardcredit limitstore creditbuy on creditcredit score
Họ từ
creditor (n.) chủ nợcreditworthy (adj.) đủ tín nhiệm để vay
🎯 IELTS: Discuss credit wisely to show financial awareness.
'Credit card' = thẻ tín dụng (trả sau); phân biệt với 'debit card' = thẻ ghi nợ (trừ thẳng từ tài khoản). Hay xuất hiện trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...