Kho từ › money › fee

fee

A2 n. 📁 money TOEIC
lệ phí, phí dịch vụ
UK /fiː/ · US /fiː/
A charge for a service or a fee paid for a specific purpose.
There is a small fee for delivery.
→ Có một khoản phí nhỏ cho dịch vụ giao hàng.
The membership fee is due in January.→ Phí thành viên đến hạn vào tháng Giêng.
Đồng nghĩa
chargecost
Collocations
service feemembership feelate feepay a feeregistration fee
🎯 IELTS: Nói về chi phí dịch vụ trong IELTS có thể dùng từ này.
'Fee' thường chỉ khoản phí trả cho dịch vụ chuyên nghiệp hoặc tổ chức. Phân biệt: fee (phí dịch vụ) vs. price (giá mua hàng) vs. cost (chi phí).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...