Kho từ › money › salary

salary

A2 n. 📁 money TOEIC
lương (trả theo tháng/năm)
UK /ˈsæləri/ · US /ˈsæləri/
Money paid regularly for work done.
Her salary increased this year.
→ Lương của cô ấy tăng năm nay.
The job offers a good salary.→ Công việc này cung cấp mức lương tốt.
Đồng nghĩa
wagepayincome
Collocations
annual salarysalary increasesalary cutearn a salarysalary negotiation
Họ từ
salaried (adj.) hưởng lương
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công việc và thu nhập.
'Salary' = lương cố định theo tháng/năm (nhân viên văn phòng). 'Wage' = lương tính theo giờ/ngày (lao động phổ thông). Hay xuất hiện trong TOEIC Part 7 job ads.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...