Từ vựng A2

Chủ đề money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

salary

/ˈsæləri/ A2 TOEIC phổ biến #591

Nghĩa

lương (trả theo tháng/năm) n.

Định nghĩa · Money paid regularly for work done.

“Her salary increased this year.”Lương của cô ấy tăng năm nay.

“The job offers a good salary.”Công việc này cung cấp mức lương tốt.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công việc và thu nhập.

Ghi chú · 'Salary' = lương cố định theo tháng/năm (nhân viên văn phòng). 'Wage' = lương tính theo giờ/ngày (lao động phổ thông). Hay xuất hiện trong TOEIC Part 7 job ads.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...