Kho từ › office › mouse

mouse

A2 n. 📁 office TOEIC
chuột máy tính
UK /maʊs/ · US /maʊs/
A small device used to control a computer cursor.
He is clicking the mouse.
→ Anh ấy đang nhấp chuột.
The mouse is on the right side of the keyboard.→ Chuột nằm ở bên phải bàn phím.
Đồng nghĩa
input devicepointer
Collocations
click the mousecomputer mousewireless mousemouse padmove the mouse
Họ từ
mice (n. plural) nhiều chuột
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
'Mouse' có nghĩa gốc là con chuột (động vật); số nhiều là 'mice'. Chuột máy tính số nhiều cũng là 'mice' hoặc 'mouses' (ít dùng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...