EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › printer
printer
A2
n.
📁 office
TOEIC
máy in
UK /ˈprɪn.t̬ɚ/
·
US /ˈprɪn.t̬ɚ/
A machine that prints documents or images.
The printer is out of paper.
→ Máy in hết giấy rồi.
She is using the printer.
→ Cô ấy đang dùng máy in.
Đồng nghĩa
printing machine
output device
Collocations
a laser printer
print a document
the printer is broken
printer cartridge
wireless printer
Họ từ
print (v.) in
printout (n.) bản in
printing (n.) việc in ấn
🎯
IELTS:
Nói về công nghệ, dùng từ này để mô tả.
'Printer' là máy in; 'print' là động từ in. Máy photo gọi là 'copier', không phải printer.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
mouse
/maʊs/
chuột máy tính
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...