Kho từ › office › copier

copier

A2 n. 📁 office TOEIC
máy photocopy
UK /ˈkɑː.pi.ɚ/ · US /ˈkɑː.pi.ɚ/
A copier is a machine that makes copies of documents.
The copier is next to the printer.
→ Máy photocopy ở cạnh máy in.
He made copies using the copier.→ Anh ấy đã photo tài liệu bằng máy photocopy.
Đồng nghĩa
photocopiercopy machine
Collocations
use the copiercopier paperoffice copiercopy a documentcopier toner
Họ từ
copy (v./n.) sao chép/bản saophotocopy (v./n.) photo
🎯 IELTS: Mention copiers when discussing office equipment.
'Copier' = 'photocopier'. Trong TOEIC Part 1, hay xuất hiện cảnh nhân viên đứng cạnh copier.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...