EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › copier
copier
A2
n.
📁 office
TOEIC
máy photocopy
UK /ˈkɑː.pi.ɚ/
·
US /ˈkɑː.pi.ɚ/
A copier is a machine that makes copies of documents.
The copier is next to the printer.
→ Máy photocopy ở cạnh máy in.
He made copies using the copier.
→ Anh ấy đã photo tài liệu bằng máy photocopy.
Đồng nghĩa
photocopier
copy machine
Collocations
use the copier
copier paper
office copier
copy a document
copier toner
Họ từ
copy (v./n.) sao chép/bản sao
photocopy (v./n.) photo
🎯
IELTS:
Mention copiers when discussing office equipment.
'Copier' = 'photocopier'. Trong TOEIC Part 1, hay xuất hiện cảnh nhân viên đứng cạnh copier.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
mouse
/maʊs/
chuột máy tính
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...