EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › computer
computer
A2
n.
📁 office
TOEIC
máy tính
UK /kəmˈpjuː.t̬ɚ/
·
US /kəmˈpjuː.t̬ɚ/
An electronic device used for processing data and performing tasks.
He is typing on the computer.
→ Anh ấy đang gõ trên máy tính.
The computer screen is very bright.
→ Màn hình máy tính rất sáng.
Đồng nghĩa
PC
desktop computer
Collocations
turn on the computer
computer screen
computer program
use a computer
computer system
Họ từ
computing (n.) điện toán
computerize (v.) vi tính hóa
🎯
IELTS:
Mô tả công nghệ trong IELTS có thể dùng từ này.
'Computer' thường chỉ máy tính để bàn; 'laptop' là máy tính xách tay. Hai từ này không thay thế nhau trong văn cảnh Part 1.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
mouse
/maʊs/
chuột máy tính
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...