EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › keyboard
keyboard
A2
n.
📁 office
TOEIC
bàn phím
UK /ˈkiː.bɔːrd/
·
US /ˈkiː.bɔːrd/
A device with keys used to type on a computer.
Her hands are on the keyboard.
→ Tay cô ấy đang đặt trên bàn phím.
The keyboard is placed in front of the screen.
→ Bàn phím được đặt trước màn hình.
Đồng nghĩa
keypad
input device
Collocations
type on the keyboard
wireless keyboard
keyboard shortcut
keyboard layout
mechanical keyboard
Họ từ
key (n.) phím/chìa khóa
🎯
IELTS:
Nói về công nghệ để thể hiện kiến thức hiện đại.
'Keyboard' là bàn phím máy tính. Phím riêng lẻ gọi là 'key'. Không nhầm với 'keypad' (bàn phím số nhỏ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
mouse
/maʊs/
chuột máy tính
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...