Kho từ › office › keyboard

keyboard

A2 n. 📁 office TOEIC
bàn phím
UK /ˈkiː.bɔːrd/ · US /ˈkiː.bɔːrd/
A device with keys used to type on a computer.
Her hands are on the keyboard.
→ Tay cô ấy đang đặt trên bàn phím.
The keyboard is placed in front of the screen.→ Bàn phím được đặt trước màn hình.
Đồng nghĩa
keypadinput device
Collocations
type on the keyboardwireless keyboardkeyboard shortcutkeyboard layoutmechanical keyboard
Họ từ
key (n.) phím/chìa khóa
🎯 IELTS: Nói về công nghệ để thể hiện kiến thức hiện đại.
'Keyboard' là bàn phím máy tính. Phím riêng lẻ gọi là 'key'. Không nhầm với 'keypad' (bàn phím số nhỏ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...