Kho từ › office › screen

screen

A2 n. 📁 office TOEIC
màn hình
UK /skriːn/ · US /skriːn/
A flat surface that displays images or information.
He is looking at the screen.
→ Anh ấy đang nhìn vào màn hình.
The screen shows a spreadsheet.→ Màn hình hiển thị một bảng tính.
Đồng nghĩa
monitordisplay
Collocations
computer screentouch screenscreen saverlook at the screensplit screen
Họ từ
screenshot (n.) ảnh chụp màn hình
🎯 IELTS: Mô tả công nghệ trong IELTS có thể sử dụng từ này.
'Screen' và 'monitor' đều chỉ màn hình. 'Screen' dùng rộng hơn (TV, điện thoại, màn chiếu); 'monitor' thường chỉ màn hình máy tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...