EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › desk
desk
A2
n.
📁 office
TOEIC
bàn làm việc
UK /dɛsk/
·
US /dɛsk/
A piece of furniture with a flat surface for working.
A laptop is on the desk.
→ Một chiếc laptop đang ở trên bàn làm việc.
She is sitting at her desk.
→ Cô ấy đang ngồi tại bàn làm việc của mình.
Đồng nghĩa
workstation
table
Collocations
sit at a desk
front desk
desk lamp
clear the desk
desk drawer
Họ từ
desktop (n.) mặt bàn/màn hình nền
🎯
IELTS:
Nói về không gian làm việc để mô tả thói quen.
'Desk' là bàn làm việc (có ngăn kéo); 'table' là bàn thông thường (không có ngăn kéo).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
mouse
/maʊs/
chuột máy tính
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...