Kho từ › office › lobby

lobby

A2 n. 📁 office TOEIC
sảnh chờ; tiền sảnh
UK /ˈlɑː.bi/ · US /ˈlɑː.bi/
A large area in a building where people wait or meet.
Guests are waiting in the lobby.
→ Khách đang chờ ở sảnh chờ.
The lobby has comfortable seating.→ Sảnh chờ có chỗ ngồi thoải mái.
Đồng nghĩa
foyerentrance hallatrium
Collocations
hotel lobbyoffice lobbylobby areawait in the lobbylobby desk
Họ từ
lobbyist (n.) người vận động hành lang
🎯 IELTS: Mô tả không gian công cộng trong IELTS với từ này.
'Lobby' là khu vực tiền sảnh ngay lối vào tòa nhà. Không nhầm với 'lobby' (v.) nghĩa vận động hành lang (chính trị).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...