Kho từ › office › equipment

equipment

A2 n. 📁 office TOEIC
thiết bị; trang thiết bị
UK /ɪˈkwɪp.mənt/ · US /ɪˈkwɪp.mənt/
Tools or machines used for a specific purpose.
The office has modern equipment.
→ Văn phòng có trang thiết bị hiện đại.
All equipment must be maintained regularly.→ Tất cả thiết bị phải được bảo trì thường xuyên.
Đồng nghĩa
gearapparatustools
Collocations
office equipmentelectronic equipmentmedical equipmentmaintain equipmentequipment rental
Họ từ
equip (v.) trang bịequipped (adj.) được trang bị
🎯 IELTS: Nói về công nghệ trong IELTS có thể dùng từ này.
'Equipment' là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC — không nói 'an equipment' hay 'equipments'. Nói 'a piece of equipment' hoặc 'some equipment'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...