Kho từ › company › company

company

A2 n. 📁 company TOEIC
công ty
UK /ˈkʌm.pə.ni/ · US /ˈkʌm.pə.ni/
An organization that sells goods or services.
She works for a big company.
→ Cô ấy làm cho một công ty lớn.
Our company has 200 employees.→ Công ty chúng tôi có 200 nhân viên.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
firmbusiness
Collocations
a large companywork for a companystart a companya private companyrun a company
Họ từ
companies (số nhiều)company-wide (toàn công ty)
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Số nhiều: companies (y→ies). Dùng 'work for a company' (dùng 'for', không phải 'in').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...