EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › team
team
A2
n.
📁 company
TOEIC
nhóm; đội
UK /tiːm/
·
US /tiːm/
A group of people working together towards a common goal.
Our team finished the project on time.
→ Nhóm chúng tôi hoàn thành dự án đúng hạn.
She leads a team of five people.
→ Cô ấy dẫn dắt một nhóm năm người.
Đồng nghĩa
group
crew
Collocations
work in a team
team leader
team meeting
a strong team
sales team
Họ từ
teamwork (n. - làm việc nhóm)
teammate (n. - thành viên nhóm)
🎯
IELTS:
Mô tả sự hợp tác trong IELTS với từ này.
'Team' dùng với động từ số nhiều trong Anh Anh: 'The team are...' nhưng số ít trong Anh Mỹ: 'The team is...' — TOEIC theo Anh Mỹ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
headquarters
/ˈhed.kwɔːr.tərz/
trụ sở chính
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...