Kho từ › company › team

team

A2 n. 📁 company TOEIC
nhóm; đội
UK /tiːm/ · US /tiːm/
A group of people working together towards a common goal.
Our team finished the project on time.
→ Nhóm chúng tôi hoàn thành dự án đúng hạn.
She leads a team of five people.→ Cô ấy dẫn dắt một nhóm năm người.
Đồng nghĩa
groupcrew
Collocations
work in a teamteam leaderteam meetinga strong teamsales team
Họ từ
teamwork (n. - làm việc nhóm)teammate (n. - thành viên nhóm)
🎯 IELTS: Mô tả sự hợp tác trong IELTS với từ này.
'Team' dùng với động từ số nhiều trong Anh Anh: 'The team are...' nhưng số ít trong Anh Mỹ: 'The team is...' — TOEIC theo Anh Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...