Kho từ › company › department

department

A2 n. 📁 company TOEIC
phòng ban
UK /dɪˈpɑːrt.mənt/ · US /dɪˈpɑːrt.mənt/
A section of a larger organization or company.
She works in the sales department.
→ Cô ấy làm việc ở phòng kinh doanh.
The HR department is on the third floor.→ Phòng nhân sự ở tầng ba.
Đồng nghĩa
divisionsection
Collocations
sales departmentHR departmentaccounting departmenthead of departmentdepartment meeting
Họ từ
departmental (adj. - thuộc phòng ban)departments (số nhiều)
🎯 IELTS: Nên nêu rõ chức năng của phòng ban trong bài viết.
Viết tắt phổ biến: Dept. Các phòng ban hay gặp trong TOEIC: Sales, Marketing, HR (Human Resources), Accounting, IT.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...