EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › department
department
A2
n.
📁 company
TOEIC
phòng ban
UK /dɪˈpɑːrt.mənt/
·
US /dɪˈpɑːrt.mənt/
A section of a larger organization or company.
She works in the sales department.
→ Cô ấy làm việc ở phòng kinh doanh.
The HR department is on the third floor.
→ Phòng nhân sự ở tầng ba.
Đồng nghĩa
division
section
Collocations
sales department
HR department
accounting department
head of department
department meeting
Họ từ
departmental (adj. - thuộc phòng ban)
departments (số nhiều)
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ chức năng của phòng ban trong bài viết.
Viết tắt phổ biến: Dept. Các phòng ban hay gặp trong TOEIC: Sales, Marketing, HR (Human Resources), Accounting, IT.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
team
/tiːm/
nhóm; đội
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
headquarters
/ˈhed.kwɔːr.tərz/
trụ sở chính
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng: Con người, xã hội & tổ chức
A1 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...