Kho từ › company › firm

firm

A2 n. 📁 company TOEIC
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
UK /fɜːrm/ · US /fɜːrm/
A firm is a business or company, often professional.
She joined a law firm downtown.
→ Cô ấy vào làm cho một công ty luật ở trung tâm.
The firm hired ten new accountants.→ Công ty đó tuyển mười kế toán mới.
Đồng nghĩa
companybusiness
Collocations
a law firmaccounting firmconsulting firmjoin a firma leading firm
Họ từ
firms (số nhiều)firmly (adv. - vững chắc)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc.
'Firm' thường chỉ công ty dịch vụ chuyên nghiệp (luật, tư vấn, kiến trúc). Đồng nghĩa với 'company' nhưng trang trọng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...