EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › firm
firm
A2
n.
📁 company
TOEIC
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
UK /fɜːrm/
·
US /fɜːrm/
A firm is a business or company, often professional.
She joined a law firm downtown.
→ Cô ấy vào làm cho một công ty luật ở trung tâm.
The firm hired ten new accountants.
→ Công ty đó tuyển mười kế toán mới.
Đồng nghĩa
company
business
Collocations
a law firm
accounting firm
consulting firm
join a firm
a leading firm
Họ từ
firms (số nhiều)
firmly (adv. - vững chắc)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc.
'Firm' thường chỉ công ty dịch vụ chuyên nghiệp (luật, tư vấn, kiến trúc). Đồng nghĩa với 'company' nhưng trang trọng hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
team
/tiːm/
nhóm; đội
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
headquarters
/ˈhed.kwɔːr.tərz/
trụ sở chính
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...