Kho từ › company › branch

branch

A2 n. 📁 company TOEIC
chi nhánh
UK /bræntʃ/ · US /bræntʃ/
A smaller part of a larger organization.
We opened a new branch in Hanoi.
→ Chúng tôi mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.
The branch manager will join our call.→ Giám đốc chi nhánh sẽ tham gia cuộc họp.
Đồng nghĩa
officeoutlet
Collocations
open a branchbranch officebranch managerlocal branchbranch network
Họ từ
branches (số nhiều)
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự khác biệt giữa chi nhánh và trụ sở chính.
'Branch' = chi nhánh của công ty/ngân hàng. Khác với 'headquarters' (trụ sở chính). Hay xuất hiện trong văn cảnh ngân hàng và bán lẻ TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...