EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › branch
branch
A2
n.
📁 company
TOEIC
chi nhánh
UK /bræntʃ/
·
US /bræntʃ/
A smaller part of a larger organization.
We opened a new branch in Hanoi.
→ Chúng tôi mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.
The branch manager will join our call.
→ Giám đốc chi nhánh sẽ tham gia cuộc họp.
Đồng nghĩa
office
outlet
Collocations
open a branch
branch office
branch manager
local branch
branch network
Họ từ
branches (số nhiều)
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh sự khác biệt giữa chi nhánh và trụ sở chính.
'Branch' = chi nhánh của công ty/ngân hàng. Khác với 'headquarters' (trụ sở chính). Hay xuất hiện trong văn cảnh ngân hàng và bán lẻ TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
team
/tiːm/
nhóm; đội
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
headquarters
/ˈhed.kwɔːr.tərz/
trụ sở chính
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...