EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › organization
organization
A2
n.
📁 company
TOEIC
tổ chức
UK /ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
·
US /ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
A group of people working together for a purpose.
She volunteers for a local organization.
→ Cô ấy tình nguyện cho một tổ chức địa phương.
The organization has offices in ten countries.
→ Tổ chức đó có văn phòng ở mười quốc gia.
Đồng nghĩa
institution
body
group
Collocations
non-profit organization
international organization
join an organization
run an organization
large organization
Họ từ
organize (v. - tổ chức)
organizational (adj. - thuộc tổ chức)
organizer (n. - người tổ chức)
🎯
IELTS:
Nói về tổ chức khi thảo luận về xã hội.
Viết theo kiểu Anh: 'organisation'. Trong TOEIC hay gặp 'non-profit organization' hoặc 'international organization'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
team
/tiːm/
nhóm; đội
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
headquarters
/ˈhed.kwɔːr.tərz/
trụ sở chính
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...