EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › headquarters
headquarters
A2
n.
📁 company
TOEIC
trụ sở chính
UK /ˈhed.kwɔːr.tərz/
·
US /ˈhed.kwɔːr.tərz/
The main office of a company or organization.
The headquarters is in New York.
→ Trụ sở chính ở New York.
All managers report to headquarters.
→ Tất cả quản lý báo cáo về trụ sở chính.
Đồng nghĩa
head office
main office
Collocations
company headquarters
move to headquarters
headquarters staff
regional headquarters
visit headquarters
Họ từ
HQ (viết tắt)
🎯
IELTS:
Mô tả vị trí của trụ sở trong bối cảnh công ty.
'Headquarters' LUÔN có 's' dù chỉ nói về một nơi. Đúng: 'The headquarters IS in Seoul.' Sai: 'headquarter' (không tồn tại dạng số ít).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
team
/tiːm/
nhóm; đội
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...