EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › factory
factory
A2
n.
📁 company
TOEIC
nhà máy; xưởng sản xuất
UK /ˈfæk.tər.i/
·
US /ˈfæk.tər.i/
A factory is a place where goods are made using machines.
The factory produces 1,000 cars a day.
→ Nhà máy sản xuất 1.000 chiếc xe mỗi ngày.
Workers at the factory earn good wages.
→ Công nhân ở nhà máy được trả lương tốt.
Đồng nghĩa
plant
mill
facility
Collocations
factory worker
factory floor
car factory
open a factory
factory output
Họ từ
factories (số nhiều)
manufacture (v. - sản xuất)
🎯
IELTS:
Mô tả quy trình sản xuất trong IELTS với từ 'factory'.
'Factory' = nơi sản xuất hàng hóa. Đồng nghĩa trong TOEIC: 'plant', 'manufacturing facility'. Số nhiều: factories (y→ies).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
team
/tiːm/
nhóm; đội
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
headquarters
/ˈhed.kwɔːr.tərz/
trụ sở chính
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...