Kho từ › company › factory

factory

A2 n. 📁 company TOEIC
nhà máy; xưởng sản xuất
UK /ˈfæk.tər.i/ · US /ˈfæk.tər.i/
A factory is a place where goods are made using machines.
The factory produces 1,000 cars a day.
→ Nhà máy sản xuất 1.000 chiếc xe mỗi ngày.
Workers at the factory earn good wages.→ Công nhân ở nhà máy được trả lương tốt.
Đồng nghĩa
plantmillfacility
Collocations
factory workerfactory floorcar factoryopen a factoryfactory output
Họ từ
factories (số nhiều)manufacture (v. - sản xuất)
🎯 IELTS: Mô tả quy trình sản xuất trong IELTS với từ 'factory'.
'Factory' = nơi sản xuất hàng hóa. Đồng nghĩa trong TOEIC: 'plant', 'manufacturing facility'. Số nhiều: factories (y→ies).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...