EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › owner
owner
A2
n.
📁 company
TOEIC
chủ sở hữu; người chủ
UK /ˈoʊ.nər/
·
US /ˈoʊ.nər/
A person who owns something, like a business or property.
The owner of the shop is very kind.
→ Chủ cửa hàng rất tốt bụng.
She became the sole owner of the company.
→ Cô ấy trở thành chủ sở hữu duy nhất của công ty.
Đồng nghĩa
proprietor
holder
Collocations
business owner
sole owner
shop owner
property owner
become an owner
Họ từ
own (v. - sở hữu)
ownership (n. - quyền sở hữu)
co-owner (n. - đồng sở hữu)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kinh doanh hoặc sở hữu.
'Owner' khác 'manager': owner = người có quyền sở hữu; manager = người quản lý (có thể là nhân viên thuê).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
team
/tiːm/
nhóm; đội
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...