Kho từ › company › owner

owner

A2 n. 📁 company TOEIC
chủ sở hữu; người chủ
UK /ˈoʊ.nər/ · US /ˈoʊ.nər/
A person who owns something, like a business or property.
The owner of the shop is very kind.
→ Chủ cửa hàng rất tốt bụng.
She became the sole owner of the company.→ Cô ấy trở thành chủ sở hữu duy nhất của công ty.
Đồng nghĩa
proprietorholder
Collocations
business ownersole ownershop ownerproperty ownerbecome an owner
Họ từ
own (v. - sở hữu)ownership (n. - quyền sở hữu)co-owner (n. - đồng sở hữu)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kinh doanh hoặc sở hữu.
'Owner' khác 'manager': owner = người có quyền sở hữu; manager = người quản lý (có thể là nhân viên thuê).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...