Kho từ › company › board

board

A2 n. 📁 company TOEIC
hội đồng (quản trị)
UK /bɔːrd/ · US /bɔːrd/
A group of people who make decisions for an organization.
The board approved the new budget.
→ Hội đồng chấp thuận ngân sách mới.
She was elected to the board of directors.→ Cô ấy được bầu vào hội đồng quản trị.
Đồng nghĩa
committeecouncil
Collocations
board of directorsboard meetingboard memberboard decisionsit on the board
Họ từ
boards (số nhiều)boardroom (n. - phòng họp hội đồng)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quản lý trong IELTS.
'Board' trong ngữ cảnh công ty thường = 'board of directors' (hội đồng quản trị). 'Board meeting' = cuộc họp hội đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...