EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › board
board
A2
n.
📁 company
TOEIC
hội đồng (quản trị)
UK /bɔːrd/
·
US /bɔːrd/
A group of people who make decisions for an organization.
The board approved the new budget.
→ Hội đồng chấp thuận ngân sách mới.
She was elected to the board of directors.
→ Cô ấy được bầu vào hội đồng quản trị.
Đồng nghĩa
committee
council
Collocations
board of directors
board meeting
board member
board decision
sit on the board
Họ từ
boards (số nhiều)
boardroom (n. - phòng họp hội đồng)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quản lý trong IELTS.
'Board' trong ngữ cảnh công ty thường = 'board of directors' (hội đồng quản trị). 'Board meeting' = cuộc họp hội đồng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
team
/tiːm/
nhóm; đội
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...