EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › section
section
A2
n.
📁 company
TOEIC
bộ phận; phần; tiểu ban
UK /ˈsek.ʃən/
·
US /ˈsek.ʃən/
A part or division of something larger.
The legal section handles all contracts.
→ Bộ phận pháp lý xử lý tất cả hợp đồng.
Please read the first section of the report.
→ Vui lòng đọc phần đầu tiên của báo cáo.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
part
segment
unit
Collocations
a section of
head of section
the finance section
section manager
news section
Họ từ
sections (số nhiều)
sectional (adj.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi phân chia thông tin trong IELTS.
'Section' = một phần nhỏ hơn 'department'. Thường dùng cho cả bộ phận công ty lẫn phần trong tài liệu/báo cáo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
team
/tiːm/
nhóm; đội
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...