Kho từ › company › section

section

A2 n. 📁 company TOEIC
bộ phận; phần; tiểu ban
UK /ˈsek.ʃən/ · US /ˈsek.ʃən/
A part or division of something larger.
The legal section handles all contracts.
→ Bộ phận pháp lý xử lý tất cả hợp đồng.
Please read the first section of the report.→ Vui lòng đọc phần đầu tiên của báo cáo.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
partsegmentunit
Collocations
a section ofhead of sectionthe finance sectionsection managernews section
Họ từ
sections (số nhiều)sectional (adj.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi phân chia thông tin trong IELTS.
'Section' = một phần nhỏ hơn 'department'. Thường dùng cho cả bộ phận công ty lẫn phần trong tài liệu/báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...