EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › division
division
A2
n.
📁 company
TOEIC
bộ phận; đơn vị kinh doanh
UK /dɪˈvɪʒ.ən/
·
US /dɪˈvɪʒ.ən/
A division is a part of a larger organization or company.
The Asia division reported strong sales.
→ Bộ phận châu Á báo cáo doanh số mạnh.
She leads the marketing division.
→ Cô ấy lãnh đạo bộ phận marketing.
Đồng nghĩa
department
unit
branch
Collocations
sales division
Asia division
head of division
division manager
create a division
Họ từ
divisions (số nhiều)
divisional (adj. - thuộc bộ phận)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'division' để phân tích cấu trúc tổ chức trong IELTS.
'Division' thường lớn hơn 'department' và 'section' — chỉ một mảng kinh doanh lớn (ví dụ: Asia Division, Retail Division).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
team
/tiːm/
nhóm; đội
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...