Kho từ › company › group

group

A2 n. 📁 company TOEIC
tập đoàn; nhóm
UK /ɡruːp/ · US /ɡruːp/
A group is a collection of people or things.
Samsung Group has many subsidiaries.
→ Tập đoàn Samsung có nhiều công ty con.
A group of managers met this morning.→ Một nhóm quản lý họp sáng nay.
Đồng nghĩa
conglomerateteamcluster
Collocations
a business groupgroup of companieswork in a groupgroup discussiongroup leader
Họ từ
groups (số nhiều)grouping (n. - sự nhóm lại)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hoạt động nhóm.
'Group' có hai nghĩa trong TOEIC: (1) tập đoàn (Samsung Group), (2) nhóm người. Chú ý ngữ cảnh câu để phân biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...