EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › founder
founder
A2
n.
📁 company
TOEIC
người sáng lập
UK /ˈfaʊn.dər/
·
US /ˈfaʊn.dər/
A person who starts a new business or organization.
The founder started the company in 1990.
→ Người sáng lập bắt đầu công ty năm 1990.
She is the co-founder of that startup.
→ Cô ấy là đồng sáng lập của startup đó.
Đồng nghĩa
co-founder
creator
establisher
Collocations
company founder
co-founder
founding member
founder and CEO
founder's vision
Họ từ
found (v. - sáng lập)
co-founder (n. - đồng sáng lập)
founding (adj. - sáng lập)
🎯
IELTS:
Nói về người sáng lập khi thảo luận về doanh nghiệp.
'Founder' (người sáng lập) khác 'owner' (chủ sở hữu hiện tại). Founder là người tạo ra công ty; owner là người sở hữu (có thể mua lại sau).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
team
/tiːm/
nhóm; đội
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...