Kho từ › company › startup

startup

A2 n. 📁 company TOEIC
công ty khởi nghiệp
UK /ˈstɑːrt.ʌp/ · US /ˈstɑːrt.ʌp/
A new business, often in technology or innovation.
He joined a tech startup last month.
→ Anh ấy vào làm cho một startup công nghệ tháng trước.
The startup raised five million dollars.→ Công ty khởi nghiệp đó huy động được 5 triệu đô.
Đồng nghĩa
new ventureyoung company
Collocations
tech startuplaunch a startupstartup founderstartup culturestartup funding
Họ từ
start up (v. - khởi động)startups (số nhiều)
🎯 IELTS: Mô tả xu hướng kinh doanh để thể hiện sự hiểu biết.
'Startup' là từ khá mới, thường chỉ công ty công nghệ non trẻ. Trong TOEIC Part 5–7 xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...