EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › corporation
corporation
A2
n.
📁 company
TOEIC
tập đoàn; công ty cổ phần lớn
UK /ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/
·
US /ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/
A large company or group of companies.
She works for a global corporation.
→ Cô ấy làm việc cho một tập đoàn toàn cầu.
The corporation announced record profits.
→ Tập đoàn thông báo lợi nhuận kỷ lục.
Đồng nghĩa
company
conglomerate
firm
Collocations
multinational corporation
large corporation
corporation tax
a Fortune 500 corporation
run a corporation
Họ từ
corporate (adj. - thuộc tập đoàn)
corporations (số nhiều)
Corp. (viết tắt)
🎯
IELTS:
Mô tả doanh nghiệp trong IELTS với từ này.
Viết tắt: Corp. (ví dụ: Apple Corp.). Trong Mỹ, 'corporation' = công ty cổ phần có tư cách pháp nhân, lớn hơn LLC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
team
/tiːm/
nhóm; đội
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...