Kho từ › company › corporation

corporation

A2 n. 📁 company TOEIC
tập đoàn; công ty cổ phần lớn
UK /ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/ · US /ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/
A large company or group of companies.
She works for a global corporation.
→ Cô ấy làm việc cho một tập đoàn toàn cầu.
The corporation announced record profits.→ Tập đoàn thông báo lợi nhuận kỷ lục.
Đồng nghĩa
companyconglomeratefirm
Collocations
multinational corporationlarge corporationcorporation taxa Fortune 500 corporationrun a corporation
Họ từ
corporate (adj. - thuộc tập đoàn)corporations (số nhiều)Corp. (viết tắt)
🎯 IELTS: Mô tả doanh nghiệp trong IELTS với từ này.
Viết tắt: Corp. (ví dụ: Apple Corp.). Trong Mỹ, 'corporation' = công ty cổ phần có tư cách pháp nhân, lớn hơn LLC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...