EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› company › enterprise
enterprise
A2
n.
📁 company
TOEIC
doanh nghiệp; công cuộc kinh doanh
UK /ˈen.tər.praɪz/
·
US /ˈen.tər.praɪz/
A business or organization involved in commercial activities.
Small enterprises need government support.
→ Doanh nghiệp nhỏ cần sự hỗ trợ của chính phủ.
Starting a new enterprise takes courage.
→ Bắt đầu một công cuộc kinh doanh mới đòi hỏi dũng cảm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
business
venture
company
Collocations
small enterprise
private enterprise
free enterprise
new enterprise
enterprise development
Họ từ
enterprises (số nhiều)
enterprising (adj. - năng động, dám nghĩ dám làm)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
'Enterprise' trang trọng hơn 'business'. SME = Small and Medium Enterprise (doanh nghiệp vừa và nhỏ) — hay gặp trong TOEIC Part 6–7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌm.pə.ni/
công ty
business
/ˈbɪz.nɪs/
doanh nghiệp; việc kinh doanh
firm
/fɜːrm/
công ty (thường là chuyên nghiệp như luật, kế toán)
organization
/ˌɔːr.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/
tổ chức
department
/dɪˈpɑːrt.mənt/
phòng ban
team
/tiːm/
nhóm; đội
branch
/bræntʃ/
chi nhánh
factory
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy; xưởng sản xuất
Có trong các bộ
🏬
Công ty & Cơ cấu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...