EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work tasks › review
review
A2
v.
📁 work tasks
TOEIC
xem xét lại, đánh giá lại
UK /rɪˈvjuː/
·
US /rɪˈvjuː/
To look at something again to judge its quality.
The manager reviewed the contract today.
→ Người quản lý xem lại hợp đồng hôm nay.
Please review my report before noon.
→ Hãy xem lại báo cáo của tôi trước buổi trưa.
Đồng nghĩa
examine
check
Collocations
review a document
review a contract
review progress
performance review
Họ từ
review (n.) buổi đánh giá, bản nhận xét
reviewer (n.) người đánh giá
🎯
IELTS:
Nói về việc xem xét khi thảo luận về nghiên cứu.
'Review' thường kỹ hơn 'check': review nhấn vào đánh giá chất lượng hoặc nội dung.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
task
/tæsk/
nhiệm vụ, công việc được giao
project
/ˈprɑː.dʒekt/
dự án
work
/wɜːrk/
làm việc
finish
/ˈfɪn.ɪʃ/
hoàn thành, làm xong
complete
/kəmˈpliːt/
hoàn thành, hoàn tất
prepare
/prɪˈper/
chuẩn bị
plan
/plæn/
lên kế hoạch, hoạch định
manage
/ˈmæn.ɪdʒ/
quản lý, điều hành
Có trong các bộ
🗂️
Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...