Kho từ › work tasks › review

review

A2 v. 📁 work tasks TOEIC
xem xét lại, đánh giá lại
UK /rɪˈvjuː/ · US /rɪˈvjuː/
To look at something again to judge its quality.
The manager reviewed the contract today.
→ Người quản lý xem lại hợp đồng hôm nay.
Please review my report before noon.→ Hãy xem lại báo cáo của tôi trước buổi trưa.
Đồng nghĩa
examinecheck
Collocations
review a documentreview a contractreview progressperformance review
Họ từ
review (n.) buổi đánh giá, bản nhận xétreviewer (n.) người đánh giá
🎯 IELTS: Nói về việc xem xét khi thảo luận về nghiên cứu.
'Review' thường kỹ hơn 'check': review nhấn vào đánh giá chất lượng hoặc nội dung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...