EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work tasks › submit
submit
A2
v.
📁 work tasks
TOEIC
nộp, gửi (tài liệu, báo cáo)
UK /səbˈmɪt/
·
US /səbˈmɪt/
To formally give something, like a document, to someone.
Please submit the report by Friday.
→ Hãy nộp báo cáo trước thứ Sáu.
She submitted her application online.
→ Cô ấy nộp đơn đăng ký trực tuyến.
Đồng nghĩa
hand in
send in
Collocations
submit a report
submit a form
submit on time
submit documents
Họ từ
submission (n.) sự nộp, bản nộp
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quy trình nộp hồ sơ.
'Submit' = nộp chính thức. Dùng thay 'give' khi nộp tài liệu cho cấp trên hoặc tổ chức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
task
/tæsk/
nhiệm vụ, công việc được giao
project
/ˈprɑː.dʒekt/
dự án
work
/wɜːrk/
làm việc
finish
/ˈfɪn.ɪʃ/
hoàn thành, làm xong
complete
/kəmˈpliːt/
hoàn thành, hoàn tất
prepare
/prɪˈper/
chuẩn bị
plan
/plæn/
lên kế hoạch, hoạch định
manage
/ˈmæn.ɪdʒ/
quản lý, điều hành
Có trong các bộ
🗂️
Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...